神區

shén qū thần khu

Hán Việt: thần khu · Pinyin: shén qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神明的地域。犹言仙境。 2.神奇深幽处。参见"神区鬼奥"。