神卦 shén guà · thần quái Hán Việt: thần quái · Pinyin: shén guà Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 卦 (quái)Pinyinshén guàHán Việtthần quáiCấu tạo神 + 卦 · thần + quái nghĩa thành phần: thần + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓八卦。古代用以显示吉凶的占卜符号。Tân Hoa Tự Điển 1.谓八卦。古代用以显示吉凶的占卜符号。