神衛 shén wèi · thần vệ Hán Việt: thần vệ · Pinyin: shén wèi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 衛 (vệ)Pinyinshén wèiHán Việtthần vệCấu tạo神 + 衛 · thần + vệ nghĩa thành phần: thần + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代军伍名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代军伍名。