神廠

shén chǎng thần xưởng

Hán Việt: thần xưởng · Pinyin: shén chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明代皇帝设立的宦官特务机关东厂﹑西厂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明代皇帝设立的宦官特务机关东厂﹑西厂。