神廚
thần trù
Hán Việt: thần trù · Pinyin: shén chú
Tổng quan
master chef
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"神厨"。亦作"神橱"; 安置神像的立柜。由神龛及其下面的柜子组成; 烹调供神祭品的庖厨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神厨"。亦作"神橱"。 2.安置神像的立柜。由神龛及其下面的柜子组成。 3.烹调供神祭品的庖厨。
Eng
- CC-CEDICT master chef
- Cihui master chef