神變 shén biàn · thần biến Hán Việt: thần biến · Pinyin: shén biàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 變 (biến)Pinyinshén biànHán Việtthần biếnCấu tạo神 + 變 · thần + biến nghĩa thành phần: thần + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇变化。Tân Hoa Tự Điển 1.神奇变化。