神变 shén biàn·thần biến Hán Việt: thần biến · Pinyin: shén biàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.神奇变化。 Cấu tạo: 神 (thần) + 變 (biến)Pinyinshén biànHán Việtthần biếnCấu tạo神 + 變 · thần + biến nghĩa thành phần: thần + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.神奇变化。 Từ liên quan Gần nghĩa变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体