神叢 shén cóng · thần tùng Hán Việt: thần tùng · Pinyin: shén cóng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 叢 (tùng)Pinyinshén cóngHán Việtthần tùngCấu tạo神 + 叢 · thần + tùng nghĩa thành phần: thần + tùng