神口 shén kǒu · thần khẩu Hán Việt: thần khẩu · Pinyin: shén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 口 (khẩu)Pinyinshén kǒuHán Việtthần khẩuCấu tạo神 + 口 · thần + khẩu nghĩa thành phần: thần + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓口才敏捷,吐词若神。Tân Hoa Tự Điển 1.谓口才敏捷,吐词若神。