神合 shén hé · thần hợp Hán Việt: thần hợp · Pinyin: shén hé Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 合 (hợp)Pinyinshén héHán Việtthần hợpCấu tạo神 + 合 · thần + hợp nghĩa thành phần: thần + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神会合; 十分相合。Tân Hoa Tự Điển 1.精神会合。 2.十分相合。