神後

shén hòu thần hậu

Hán Việt: thần hậu · Pinyin: shén hòu

Tổng quan

thần hậu

Cấu tạo: (thần) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần hậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后土; 英明的先王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后土。 2.英明的先王。