神呪 shén zhòu · thần chú Hán Việt: thần chú · Pinyin: shén zhòu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 呪 (chú)Pinyinshén zhòuHán Việtthần chúCấu tạo神 + 呪 · thần + chú nghĩa thành phần: thần + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧道等念以祈神消灾的咒语。Tân Hoa Tự Điển 1.僧道等念以祈神消灾的咒语。jaJMdict mystic spell|dharani