神命 shén mìng · thần mệnh Hán Việt: thần mệnh · Pinyin: shén mìng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 命 (mệnh)Pinyinshén mìngHán Việtthần mệnhCấu tạo神 + 命 · thần + mệnh nghĩa thành phần: thần + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神的意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.神的意旨。jaJMdict divine command|heaven's will