神和 shén hé · thần hòa Hán Việt: thần hòa · Pinyin: shén hé Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 和 (hòa)Pinyinshén héHán Việtthần hòaCấu tạo神 + 和 · thần + hòa nghĩa thành phần: thần + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神融和。Tân Hoa Tự Điển 1.精神融和。