神咒符

shén zhòu fúthần chú phù

Hán Việt: thần chú phù · Pinyin: shén zhòu fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即符咒。

Cấu tạo: 神 (thần) + 咒 (chú) + 符 (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即符咒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

神咒 · 咒符