神咒符 shén zhòu fú · thần chú phù Hán Việt: thần chú phù · Pinyin: shén zhòu fú Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 咒 (chú) + 符 (phù)Pinyinshén zhòu fúHán Việtthần chú phùCấu tạo神 + 咒 + 符 · thần + chú + phù nghĩa thành phần: thần + chú + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即符咒。Tân Hoa Tự Điển 1.即符咒。