神哨 thần tiếu Hán Việt: thần tiếu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 哨 (tiếu)Hán Việtthần tiếuCấu tạo神 + 哨 · thần + tiếu nghĩa thành phần: thần + tiếu Nghĩa EngCihui 神哨 hénshào <coll.> s.v. very talkative ◆v. talk trash/nonsense