神團 shén tuán · thần đoàn Hán Việt: thần đoàn · Pinyin: shén tuán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 團 (đoàn)Pinyinshén tuánHán Việtthần đoànCấu tạo神 + 團 · thần + đoàn nghĩa thành phần: thần + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清末人们对义和团组织的别称; 指参加神团的人。Tân Hoa Tự Điển 1.清末人们对义和团组织的别称。 2.指参加神团的人。