神境
thần cảnh
Hán Việt: thần cảnh · Pinyin: shén jìng
Tổng quan
thần cảnh (術語)神境智證通之略。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thần cảnh (術語)神境智證通之略。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神仙境界; 神妙的意境。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神仙境界。 2.神妙的意境。
ja
- JMdict grounds of a Shinto shrine|enchanted land|abode of immortals and gods