神墟

shén xū thần khư

Hán Việt: thần khư · Pinyin: shén xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神仙居住之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神仙居住之处。