神奔 shén bēn · thần bôn Hán Việt: thần bôn · Pinyin: shén bēn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 奔 (bôn)Pinyinshén bēnHán Việtthần bônCấu tạo神 + 奔 · thần + bôn nghĩa thành phần: thần + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神灵御气以往来。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵御气以往来。