神委 shén wěi · thần ủy Hán Việt: thần ủy · Pinyin: shén wěi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 委 (ủy)Pinyinshén wěiHán Việtthần ủyCấu tạo神 + 委 · thần + ủy nghĩa thành phần: thần + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓积水深广的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓积水深广的地方。