神媒

shén méi thần môi

Hán Việt: thần môi · Pinyin: shén méi

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话中的司婚姻之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的司婚姻之神。