神媼 shén ǎo · thần ảo Hán Việt: thần ảo · Pinyin: shén ǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 媼 (ảo)Pinyinshén ǎoHán Việtthần ảoCấu tạo神 + 媼 · thần + ảo nghĩa thành phần: thần + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即媪神。地神; 指西王母。Tân Hoa Tự Điển 1.即媪神。地神。 2.指西王母。