神嬗 shén shàn · thần thiện Hán Việt: thần thiện · Pinyin: shén shàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 嬗 (thiện)Pinyinshén shànHán Việtthần thiệnCấu tạo神 + 嬗 · thần + thiện nghĩa thành phần: thần + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禅位出于神明之意。嬗,"禅"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禅位出于神明之意。嬗,"禅"的古字。