神子

shén zi thần tử

Hán Việt: thần tử · Pinyin: shén zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓祖先的遗像; 太平天国对天王﹑天兄与幼主的别称。意为他们皆为上帝(神)的子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓祖先的遗像。 2.太平天国对天王﹑天兄与幼主的别称。意为他们皆为上帝(神)的子孙。