神孫 shén sūn · thần tôn Hán Việt: thần tôn · Pinyin: shén sūn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 孫 (tôn)Pinyinshén sūnHán Việtthần tônCấu tạo神 + 孫 · thần + tôn nghĩa thành phần: thần + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后嗣的美称。多称君主。Tân Hoa Tự Điển 1.后嗣的美称。多称君主。