神學地 thần học địa Hán Việt: thần học địa Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 學 (học) + 地 (địa)Hán Việtthần học địaCấu tạo神 + 學 + 地 · thần + học + địa nghĩa thành phần: thần + học + địa