神宅

shén zhái thần trạch

Hán Việt: thần trạch · Pinyin: shén zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精神依附或聚留之处; 神所居之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精神依附或聚留之处。 2.神所居之处。