神定 shén dìng · thần định Hán Việt: thần định · Pinyin: shén dìng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 定 (định)Pinyinshén dìngHán Việtthần địnhCấu tạo神 + 定 · thần + định nghĩa thành phần: thần + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心神安定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神安定。