神宮 shén gōng · thần cung Hán Việt: thần cung · Pinyin: shén gōng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 宮 (cung)Pinyinshén gōngHán Việtthần cungCấu tạo神 + 宮 · thần + cung nghĩa thành phần: thần + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神庙;神殿; 指皇宫; 古星名。属尾宿。Tân Hoa Tự Điển 1.神庙;神殿。 2.指皇宫。 3.古星名。属尾宿。