神宵 shén xiāo · thần tiêu Hán Việt: thần tiêu · Pinyin: shén xiāo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 宵 (tiêu)Pinyinshén xiāoHán Việtthần tiêuCấu tạo神 + 宵 · thần + tiêu nghĩa thành phần: thần + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神霄"。