神容

shén róng thần dung

Hán Việt: thần dung · Pinyin: shén róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神妙的姿容; 指精神容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神妙的姿容。 2.指精神容貌。