神密 shén mì · thần mật Hán Việt: thần mật · Pinyin: shén mì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 密 (mật)Pinyinshén mìHán Việtthần mậtCấu tạo神 + 密 · thần + mật nghĩa thành phần: thần + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神秘莫测;极端秘密。Tân Hoa Tự Điển 1.神秘莫测;极端秘密。