神察 shén chá · thần sát Hán Việt: thần sát · Pinyin: shén chá Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 察 (sát)Pinyinshén cháHán Việtthần sátCấu tạo神 + 察 · thần + sát nghĩa thành phần: thần + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹明察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹明察。