神寳 shén bǎo · thần bảo Hán Việt: thần bảo · Pinyin: shén bǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 寳 (bảo)Pinyinshén bǎoHán Việtthần bảoCấu tạo神 + 寳 · thần + bảo nghĩa thành phần: thần + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.神圣的宝物。 2.指天子之位。即帝位。 3.同"神保"。古代祭祖时用以代表祖先的人。