神封

shén fēng thần phong

Hán Việt: thần phong · Pinyin: shén fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针灸穴位名; 谓中原王朝的疆土。神,指神州;封,封疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针灸穴位名。 2.谓中原王朝的疆土。神,指神州;封,封疆。