神將 thần tương Hán Việt: thần tương Tổng quan thần tướng Cấu tạo: 神 (thần) + 將 (tương)Hán Việtthần tươngCấu tạo神 + 將 · thần + tương nghĩa thành phần: thần + tương Nghĩa ViệtCihui thần tướngEngCihui 神將 hénjiàng n. successful general with seemingly magical power