神屋

shén wū thần ốc

Hán Việt: thần ốc · Pinyin: shén wū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭神的处所; 龟甲的别称。见明李时珍《本草纲目.介一.龟甲》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭神的处所。 2.龟甲的别称。见明李时珍《本草纲目.介一.龟甲》。