神嶽

shén yuè thần nhạc

Hán Việt: thần nhạc · Pinyin: shén yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神岳"; 对山岳的敬称,言其具有灵异; 唐代武则天给嵩山的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神岳"。 2.对山岳的敬称,言其具有灵异。 3.唐代武则天给嵩山的封号。