神峯 thần phong Hán Việt: thần phong Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 峯 (phong)Hán Việtthần phongCấu tạo神 + 峯 · thần + phong nghĩa thành phần: thần + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓气概,风标。有风度俊迈之意。峰,锋,喻秀拔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓气概,风标。有风度俊迈之意。峰,锋,喻秀拔。EngCihui 神峰 shénfēng n. outstanding dignity