神崖 shén yá · thần nhai Hán Việt: thần nhai · Pinyin: shén yá Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 崖 (nhai)Pinyinshén yáHán Việtthần nhaiCấu tạo神 + 崖 · thần + nhai nghĩa thành phần: thần + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神情傲岸。Tân Hoa Tự Điển 1.神情傲岸。