神嶽 shén yuè · thần nhạc Hán Việt: thần nhạc · Pinyin: shén yuè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 嶽 (nhạc)Pinyinshén yuèHán Việtthần nhạcCấu tạo神 + 嶽 · thần + nhạc nghĩa thành phần: thần + nhạc