神幄 shén wò · thần ác Hán Việt: thần ác · Pinyin: shén wò Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 幄 (ác)Pinyinshén wòHán Việtthần ácCấu tạo神 + 幄 · thần + ác nghĩa thành phần: thần + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神祠。Tân Hoa Tự Điển 1.神祠。