神幕 shén mù · thần mạc Hán Việt: thần mạc · Pinyin: shén mù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 幕 (mạc)Pinyinshén mùHán Việtthần mạcCấu tạo神 + 幕 · thần + mạc nghĩa thành phần: thần + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代祭祀英烈武将的祠庙。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代祭祀英烈武将的祠庙。