神弩

shén nǔ thần nỗ

Hán Việt: thần nỗ · Pinyin: shén nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有神威的弓弩; 喻指精锐士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.具有神威的弓弩。 2.喻指精锐士兵。