神形 shén xíng · thần hình Hán Việt: thần hình · Pinyin: shén xíng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 形 (hình)Pinyinshén xíngHán Việtthần hìnhCấu tạo神 + 形 · thần + hình nghĩa thành phần: thần + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神与形体; 神仙之形体; 指神像。Tân Hoa Tự Điển 1.精神与形体。 2.神仙之形体。 3.指神像。