神影 shén yǐng · thần ảnh Hán Việt: thần ảnh · Pinyin: shén yǐng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 影 (ảnh)Pinyinshén yǐngHán Việtthần ảnhCấu tạo神 + 影 · thần + ảnh nghĩa thành phần: thần + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神像。Tân Hoa Tự Điển 1.神像。