神御

shén yù thần ngự

Hán Việt: thần ngự · Pinyin: shén yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (ngự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对帝王出行的美称; 先朝帝王的肖像。御,谓御容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对帝王出行的美称。 2.先朝帝王的肖像。御,谓御容。