神怡 shén yí · thần di Hán Việt: thần di · Pinyin: shén yí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 怡 (di)Pinyinshén yíHán Việtthần diCấu tạo神 + 怡 · thần + di nghĩa thành phần: thần + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神安适愉快。Tân Hoa Tự Điển 1.精神安适愉快。