神性
thần tính
Hán Việt: thần tính · Pinyin: shén xìng
Tổng quan
thần tính
Nghĩa
Việt
- Cihui thần tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精神、性情。《北史.卷四四.崔光傳》:「取樂琴書,頤養神性。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心灵;精神; 指经过陶冶的人性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心灵;精神。 2.指经过陶冶的人性。
Eng
- CC-CEDICT divinity
- Cihui divinity
ja
- JMdict divinity