神惠 shén huì · thần huệ Hán Việt: thần huệ · Pinyin: shén huì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 惠 (huệ)Pinyinshén huìHán Việtthần huệCấu tạo神 + 惠 · thần + huệ nghĩa thành phần: thần + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神灵的恩惠; 灵妙的智慧。惠,通"慧"。Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的恩惠。 2.灵妙的智慧。惠,通"慧"。